facebook_letter_logoyoutube_logo
Phụ Trách Kinh Doanh - Phạm Xuân Trường: 0379.193.333
YÊU CẦU BÁO GIÁ TỐT NHẤT
Họ và tên
Số điện thoại
Email
Địa chỉ
Xe muốn lấy
Thời gian lấy
 
CAM KẾT VỚI KHÁCH HÀNG
  1. Hỗ trợ giá tốt nhất
  2. Khuyến mại nhiều nhất
  3. Giao xe nhanh nhất
  4. Hỗ trợ mọi thủ tục
  5. Trả góp lãi suất cực thấp
  6. Tư vấn tận tình
  7. Hỗ trợ mọi dịch vụ
  • Bảng Giá Xe Ford 202...

    Cập nhật bảng giá xe Ford 2021 mới nhất tại Việt Nam, Giá xe Ford Ranger, Ford Everest, Ford Ecosport, Ford Transit, Ford Tourneo, Ford Explorer......
  • Bảng Giá Xe Ford 202...

    Cập nhật bảng báo giá các dong xe Ford 2020 mới nhất tại Việt Nam, Giá xe Ford Ranger, Ford Everest, Ford Ecosport, Ford Explorer, Ford Transit, Ford Tourneo...
  • Ford Thái Nguyên báo...

    Sau thời gian chờ đợi thì những chiếc xe Ford Explorer 2018 đầu tiên đã về đến Việt Nam và hiện tại đã có mặt tại Ford Thái Nguyên
  • Ford Thái Nguyên giớ...

    Dẫn đầu xu hướng về dong xe bán tải Ford Ranger 2019 được đông đảo người sử dụng ưa chuộng bởi những ưu điểm vượt trội mà không dòng xe bán tải nào có được..
  • Ford Everest 2018 mớ...

    Nếu là tín đồ của dòng xe SUV thể thao đa dụng thì chắc chắn bạn sẽ thích kiểu dáng bên ngoài của Ford Everest hoàn toàn mới ngay từ cái nhìn đầu tiên.

FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

Giá xe: 630.000.000 VND

Đánh giá 6 lượt đánh giá

Bạn để lại số điện thoại chúng tôi sẽ gọi lại tư vấn ngay cho bạn!

Bánh, lốp, và phanh

  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 16''/ Alloy 16
  • Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16
  • Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

Hệ thống treo

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Hệ thống âm thanh

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Màn hình LED chữ xanh/ Dot matrix
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Hệ thống Điều hòa

  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual

Hệ thống điện

  • Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without

Hộp số

  • Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT
  • Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring

Khả năng lội nước

  • Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800

Kích thước và trọng lượng

  • Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1815
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200
  • Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 946
  • Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) : 1500 x 1560 / 1150 x 510
  • Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 1929
  • Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200
  • Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) : 1560
  • Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) : 1560

Trang thiết bị Ngoại thất

  • Bộ trang bị thể thao Wildtrak : Không / Without
  • Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : Halogen
  • Gương chiếu hậu / Outer door mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust·
  • Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors : Cùng mầu thân xe / Body color
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without
  • Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles : Màu đen / Black self
  • Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp : Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Trang thiết bị an toàn

  • Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor : Không / Without
  • Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron : Có / With
  • Hệ thống chống trộm/ Anti theft System : Không / Without
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) : Không / Without
  • Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
  • Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation : Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists : Không / Without
  • Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) : Không / Without
  • Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control : Có/ With
  • Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) : Không / Without
  • Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS : Không / Without
  • Túi khí bên/ Side Airbags : Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags : Không / Without

Trang thiết bị tiện nghi bên trong xe

  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Interior Mirrors - Manual
  • Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With
  • Tay lái / Steering wheel : Thường / Base
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth

Trợ lực lái

  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái thủy lực/ HPAS

Động cơ

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 125 (92 KW) / 3700
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
  • Gài cầu điện / Shift - on - fly : Không / without
  • Hệ thống truyền động / Power train : Một cầu chủ động / 4x2
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
  • Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 320 / 1600-1700
  • Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 4
  • Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6
  • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
 
 
 
 
 

Thông tin công ty

Ford Thái Nguyên
Tòa Nhà Ford, đường CMT8, tổ 3, phường Cam Giá, TP. Thái Nguyên
Hotline: 0379.193.333
Email: [email protected]

DỊCH VỤ & TƯ VẤN

Dịch vụ
Bảo Dưỡng Định Kỳ
Chế Độ Bảo Hành
Phụ Tùng Và Phụ Kiên

HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

Đăng ký lái thử xe
Đăng ký Catalogue
Đặt lịch hẹn bảo dưỡng sửa chữa
Lựa chọn mẫu xe & báo giá
So sánh xe
Bảng giá
Chương trình khuyến mại

0379.193.333